cũ kĩ
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã qua sử dụng lâu ngày, không còn mới: "cũ kĩ" chỉ trạng thái của vật đã tồn tại hoặc được dùng trong thời gian dài, có dấu hiệu hao mòn, xuống cấp.
- Lỗi thời, không hợp thời: "cũ kĩ" còn chỉ những ý tưởng, phong tục, công nghệ đã lạc hậu, không còn phù hợp với hiện tại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chiếc xe đạp cũ kĩ này đã theo ông tôi suốt ba mươi năm. (Chiếc xe đã dùng lâu, có dấu hiệu hao mòn.)
- Suy nghĩ cũ kĩ của ông ấy không còn phù hợp với thời đại mới. (Suy nghĩ lỗi thời, không hợp thời.)
- Ngôi nhà cũ kĩ cần được sửa chữa lại. (Ngôi nhà đã xuống cấp sau nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đồ cũ kĩ": vật dụng đã qua sử dụng lâu, thường mang giá trị kỷ niệm.
- Những món đồ cũ kĩ trong căn gác lại gợi nhớ tuổi thơ. (Vật dụng cũ, mang ký ức.)
- "lối sống cũ kĩ": cách sống bảo thủ, không thích ứng với sự thay đổi.
- Lối sống cũ kĩ của họ khó hòa nhập với xã hội hiện đại. (Cách sống lạc hậu, không đổi mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Cũ (tính từ): không mới, đã qua sử dụng (ngắn hơn, không nhấn mạnh tính lâu dài như "cũ kĩ").
- Cuốn sách cũ này rất hiếm. (Đã qua sử dụng, không mới.)
- Kỹ (tính từ): chi tiết, tỉ mỉ (khi viết riêng, không liên quan đến "cũ kĩ").
- Anh ấy làm việc rất kỹ. (Tỉ mỉ, cẩn thận.)
- Lỗi thời (tính từ): không còn được ưa chuộng, phù hợp với thời đại.
- Kiểu tóc này đã lỗi thời. (Hết mốt, không hợp thời.)
Từ đồng nghĩa
- Cũ: đã qua sử dụng (nhưng ít nhấn mạnh sự hao mòn).
- Lạc hậu: không theo kịp sự phát triển (thường dùng cho tư tưởng, công nghệ).
- Mòn cũ: đã dùng lâu, có dấu hiệu hao mòn (thường chỉ vật).
- Vétuste (từ Hán-Việt): cũ nát, xuống cấp (trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
- Cũ kĩ như đồ bỏ: ví von sự cũ kĩ đến mức không còn giá trị sử dụng.
- Chiếc tủ này cũ kĩ như đồ bỏ, chẳng ai thèm lấy. (Cũ đến mức vô dụng.)